block time slot: Time slot là gì, Nghĩa của từ Time slot | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn. CAAV allocates time slots to Emirates at Da Nang .... Time slot là gì? | Từ điển Anh - Việt.
Time slot là gì: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, empty time
slot, khe thời gian trống, prime time slot, khe thời gian chính, time slot interchange (tsi), trao đổi khe thời gian, time slot interchanger, bộ hoán đổi khe thời gian,...
khe thời gian ; empty time slot: khe thời gian trống ; prime time slot: khe thời gian chính ; Time Slot Interchange (TSI): trao đổi khe thời gian ...
Slot là thời gian khởi hành (Off Block Time) hoặc thời gian kết thúc (In Block Time) của một chuyến bay theo kế hoạch vào ngày, tháng ...